词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cá chỉ vàng” (1)

cá chỉ vàng
播放
英语 名horse mackerel
我的单词本
Cá chỉ vàng rất phổ biến ở Nhật.
Horse mackerel is common in Japan.

swap_horiz 相关词“cá chỉ vàng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“cá chỉ vàng” (1)

Cá chỉ vàng rất phổ biến ở Nhật.
Horse mackerel is common in Japan.